Nokia 6500 slideSố lần xem: 7744
Nokia 6500 slide
Giá trả góp: Liên lạcTrả trong 12 Tháng
Nhà cung cấp:
Phân loại: Nokia
Cửa hàng:
Bảo hành: 12 Tháng
Nokia 6500 slide là điện thoại dáng trượt, vỏ làm bằng thép không rỉ thay vì nhôm

Các đặc tính
Model : Nokia 6500 slide
Frequency Band : GSM
Type : Nokia 6500 slide
Camera (Mega Pixel) : > 3 mega pixel
Memory : 16 - 31 mb
Funtions : Quay phim
Nghe đài FM
Hồng ngoại
Bluetooth
Thẻ nhớ ngoài
Nhạc MP3
Chuông đa âm
Ăng ten ngầm
Màn hình màu
Màn hình phụ
Cổng USB
Wait Time : 300 - 400 giờ
Talk Time : 200 - 300 phút
Status : Mới 100%
Weight (g) : 96.5 x 46.5 x 16.4 mm
Size (mm) : 125 g
Language : Có tiếng việt
Operating System :
Camera digital zoom : 4x
Color : Đen
Mô tả:
Nokia 6500 trượt thay thế N-series

Một điện thoại 3G mới của Nokia với các tính năng đa phương tiện sắp ra mắt. Điểm khác biệt ở sản phẩm này là bắt, ghi truyền hình số vào bộ nhớ của máy và chia sẻ cho các thiết bị khác. 
 
Nokia 6500 được trang bị mạng 3G để người dùng có thể thực hiện cuộc gọi video. Sản phẩm sử dụng trên 4 băng tần GSM, UMTS và kết nối GPRS, EDGE hỗ trợ thoại mọi lúc, mọi nơi.
Tổng quan Mạng UMTS / GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Ra mắt Tháng 10 năm 2007
 Kích thước Kích thước 96.5 x 46.5 x 16.4 mm
Trọng lượng 125 g
 Hiển thị Loại Màn hình TFT, 16 triệu màu
Kích cở 240 x 320 pixels, 2.2 inches
 
 Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3
Rung
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
 
 Bộ nhớ Lưu trong máy Rất nhiều trong bộ nhớ máy
Các số đã gọi 20
Cuộc gọi đã nhận 20
Cuộc gọi nhỡ 20
  - 20 MB bộ nhớ trong            
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash)
Mua thêm thẻ nhớ
  Đặc điểm Tin nhắn SMS, MMS, Email, Instant Messaging
Đồng hồ
Báo thức
Dữ liệu GPRS Class 11, 53.6 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth
Trò chơi Có, có thể tải thêm tại MAI NGUYÊN
Màu Bạc, Đen
  - Máy ảnh số 3.15 megapixels, 2048x1536 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, video(VGA 15fps), flash; secondary QCIF videocall camera              
- Vỏ bằng thép chống gỉ                
- Nghe đài FM radio with RDS                
- Java MIDP 2.0            
- Push to talk (Tính năng bộ đàm)            
- Nghe nhạc MP3/AAC/AAC+                
- Từ điển đoán trước T9                
- Lịch                
- Máy tính                
- Ngõ ra tivi                
- Loa ngoài                
- HSCSD            
- EDGE Class 10, 236.8 kbps            
- HSCSD            
- 3G, 384 kbps            
- Bluetooth v2.0            
- Cổng microUSB                
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
 Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion (BP-5M)
 Thời gian chờ Lên đến 310 giờ
 Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ

So sánh giá
So sánh: