Tiêu chuẩn kỷ thuật
Chiều dài xe
1859 mm
Chiều rộng xe
714 mm
Chiều cao xe
1080 mm
Khoảng cách trục
1200 mm
Tổng trọng lượng
107 kg
Mức tiêu thụ nhiên liệu
58km/lít tốc độ 50km/h
Nhiên liệu dùng
Xăng không chì (chỉ số Octan 92)
Phương thức làm mát
Không khí
Dung tích xy lanh
108,9 cc
Hộp số
4 số tuần hoàn / không hảm an toàn
Phanh trước
Phanh đùm
Phanh sau
Kiểu trống
Dung tích bình xăng
3 lit
Dầu máy
0.8 lit SUPER 4X
(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)